Bản dịch của từ 威县 trong tiếng Anh

威县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威县 (Từ chỉ nơi chốn)

wēi xiàn
01

A county in Xingtai City, Hebei Province, China.

河北省邢台市的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威县

wēi

xiàn

威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép