Bản dịch của từ 威柄 trong tiếng Anh

威柄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威柄 (Cụm từ)

wēi bǐng
01

威权,权力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威柄

wēi

bǐng

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép