Bản dịch của từ 威神 trong tiếng Anh

威神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威神 (Danh từ)

wēi shén
01

A dignified, awe-inspiring deity; a god with majestic or solemn presence

1.尊严的神灵。

Ví dụ
02

A majestic, awe-inspiring prestige or authority; godlike dignity and awe

2.赫奕的声威;神明般的威严。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威神

wēi

shén

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép