Bản dịch của từ 威行 trong tiếng Anh

威行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

威行 (Danh từ)

wēi xíng
01

Use of force; an act of violence or coercion

1.武力行为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Moral conduct; ethical behaviour (actions reflecting moral character)

2.指道德行为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.指威势推行于某一对象或地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 威行

wēi

xíng

Các từ liên quan

威严
威临
威令
威仪
威仪不类
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
威
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【UY】
Các biến thể:
畏, 𤰴
Hình thái radical:
⿵,戌,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一フノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép