Bản dịch của từ 娃 trong tiếng Anh
娃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wá | ㄨㄚˊ | w | a | thanh sắc |
娃 (Danh từ)
【wá】
01
Child; kid; baby
小孩儿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Young animal; offspring (especially recently born or small animals)
某些幼小的动物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Child; kid (son or daughter)
儿子或女儿;孩子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
