Bản dịch của từ 娄 trong tiếng Anh
娄
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
娄 (Danh từ)
【lóu】
01
Surname Lóu (Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lóu (one of the 28 lunar mansions) — the Lóu star/constellation in traditional Chinese astronomy
二十八宿之一
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
娄 (Tính từ)
【lóu】
01
Overripe; rotten (of fruit) — soft, spoiled from overripening
(某些瓜类) 过熟而变质
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Weak; frail (physically)
(身体) 虚弱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mess/trouble; causing a problematic incident (informal)
乱子;纠纷;祸事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 婁, 𡇔, 𡇭, 𡡋, 𡡼, 𡜰, 𡝤, 𡝨, 𡞔
- Hình thái radical:
- ⿱,米,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慺
婁
剅
軁
熡
漊
蔞
䮫
䝏
溇
喽
艛
娼
媅
媙
姚
娵
姓
嫇
嬴
嫜
㛩
婶
奴
洇
咳
炢
炿
昼
怨
砇
䦶
𠀻
䘠
㸳
𠗖
娄子
娄底
娄宿
娄烦
部娄
娄星
娄罗
捅娄子
娄底市
出娄子
