Bản dịch của từ 娇兰 trong tiếng Anh

娇兰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

娇兰 (Danh từ)

jiāo lán
01

Guerlain, a luxury French perfume and cosmetics brand established in 1828, part of the LVMH Group.

娇兰(Guerlain)成立于1828年,主营香水、化妆品及保养品。是酩悦·轩尼诗-路易·威登集团(Moët Hennessy - Louis Vuitton, LVMH Group)旗下的品牌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇兰

jiāo

lán

娇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,乔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép