Bản dịch của từ 娇嗔满面 trong tiếng Anh

娇嗔满面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

娇嗔满面 (Tính từ)

jiāo chēn mǎn miàn
01

Having a face full of coy reproach; describing (often a young woman) showing a petulant, coquettish expression of displeasure

嗔:嗔怪。形容年轻女子嗔怪时脸上流露着撒娇的神色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇嗔满面

jiāo

chēn

mǎn

miàn

Các từ liên quan

娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
嗔叱
嗔呵
嗔咽
嗔喝
嗔嗔
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
娇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,乔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép