Bản dịch của từ 娇娇女 trong tiếng Anh

娇娇女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

娇娇女 (Danh từ)

jiāo jiāo nǚ
01

A pampered, overly indulged girl who is often delicate and spoiled.

生活优厚、过于娇惯的女子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇娇女

jiāo

jiāo

Các từ liên quan

娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
娇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,乔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép