Bản dịch của từ 娇弱 trong tiếng Anh

娇弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

娇弱 (Tính từ)

jiāo ruò
01

Delicately small and weak, often describing a fragile and endearing young woman.

娇小柔弱,多指惹人生怜的女子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Delicate and weak; lacking strength

缺乏力气; 不坚强

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇弱

jiāo

ruò

Các từ liên quan

娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
娇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,乔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép