Bản dịch của từ 娇柔造作 trong tiếng Anh

娇柔造作

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

娇柔造作 (Danh từ)

jiāo róu zào zuò
01

Excessively delicate or affected in manner or style; artificially coquettish or pretentious.

在措词或风格方面夸张而造作的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Artificially delicate or affected behavior; unnatural and pretentious manner

不自然地装扮或装模作样的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇柔造作

jiāo

róu

zào

zuò

娇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,乔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép