Bản dịch của từ 娇美 trong tiếng Anh

娇美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

娇美 (Tính từ)

jiāo měi
01

Delicately beautiful; charmingly attractive

艳丽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Delicately beautiful and tender

轻柔美丽的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇美

jiāo

měi

Các từ liên quan

娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
娇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,乔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép