Bản dịch của từ 娇颦 trong tiếng Anh
娇颦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
娇颦 (Tính từ)
【jiāo pín】
01
A coy, sorrowful frown; a gentle, pouting expression of sadness or shyness
2.谓蹙眉含愁的媚态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To wear a slight, delicate frown; a petite, pained or troubled expression (often gentle or coquettish)
1.亦作“娇嚬”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇颦
jiāo
娇
pín
颦
Các từ liên quan
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 嬌
- Hình thái radical:
- ⿰,女,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艽
鷮
鵁
澆
跤
茭
驕
嘐
蕉
敎
焦
膲
婑
姺
㛆
㛪
妼
妗
婾
㚨
姣
妽
媜
婮
姵
姟
狧
勂
牳
选
茨
帠
㹶
臿
㭗
匽
撒娇
娇气
傲娇
娇贵
娇惯
娇艳
娇小
娇嫩
娇媚
娇妻
