Bản dịch của từ 娇饶 trong tiếng Anh

娇饶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

娇饶 (Danh từ)

jiāo ráo
01

Softly charming and graceful; delicate and coquettish in a feminine way

2.柔美妩媚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pamper or dote on; pampered (to indulge or spoil someone)

1.娇纵;娇宠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A proper name for a beautiful woman in classical Chinese literature; used as the name of a lady

3.美人名。指美人。《玉台新咏》载有汉宋子侯《董娇饶》诗。唐杜甫《春日戏题恼郝使君》诗有“佳人屡出董娇饶”句。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娇饶

jiāo

ráo

Các từ liên quan

娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
饶乏
饶乐
饶人
饶余
饶侈
娇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,乔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép