Bản dịch của từ 娈童 trong tiếng Anh

娈童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

娈童 (Danh từ)

luán tóng
01

A man kept as a lover or companion, often supported financially by another

保留人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A boy kept as a sexual partner, historically referring to a catamite.

卡塔米特(男孩作为同性恋伴侣)

Ví dụ
03

A young male companion or escort, often implying a gigolo or male prostitute.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娈童

luán

tóng

Các từ liên quan

娈婉
童乌
童仆
童便
童儿
娈
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
Các biến thể:
孌, 𡢛, 𡤣, 𡤨
Hình thái radical:
⿱,亦,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép