Bản dịch của từ 娓 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

(Tính từ)

wěi
01

Softly speaking; speaking in a gentle, pleasant, flowing way (e.g., recounting or explaining in a measured, engaging manner)

娓娓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

娓
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VỈ】
Hình thái radical:
⿰,女,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一ノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép