ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
娗
Bảng phân tích âm vị 娗
Tǐng
Long and beautiful.
长而美。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A gynecological disease: uterine prolapse.
妇科病名。子宫脱出。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép