Bản dịch của từ 娗 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tǐng
01

Long and beautiful.

长而美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A gynecological disease: uterine prolapse.

妇科病名。子宫脱出。

Ví dụ
娗
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép