Bản dịch của từ 娘 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niáng

ㄋㄧㄤˊniangthanh sắc

(Danh từ)

niáng
01

A married woman of the previous generation (used to address or refer to an older married woman; similar to 'auntie')

称长一辈或年长的已婚妇女

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Young woman; girl (informal, often affectionate)

年轻妇女

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mother (colloquial/affectionate)

母亲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

niáng
01

Effeminate; foppish (used to describe a man who acts overly dainty or affected)

娘娘腔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娘
Bính âm:
【niáng】【ㄋㄧㄤˊ】【NƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,女,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép