Bản dịch của từ 娜迦 trong tiếng Anh

娜迦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊnuothanh sắc

ㄋㄚˋnathanh huyền

娜迦 (Danh từ)

nà jiā
01

Naga is a mythological creature in Hinduism and Buddhism, often depicted as a half-human, half-serpent being with divine powers, capable of controlling rain and storms.

娜迦是指一种在印度教和佛教中出现的神话生物,通常被描绘为半人半蛇的形象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娜迦

jiā

娜
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NA】
Các biến thể:
𡟦
Hình thái radical:
⿰,女,那
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép