Bản dịch của từ 娣侄 trong tiếng Anh

娣侄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

娣侄 (Danh từ)

dì zhí
01

In ancient times, daughters of feudal lords who married, along with the husband's younger sister and niece, were collectively referred to as '娣侄'.

古时诸侯的女儿出嫁,从嫁共事一夫的妹妹和侄女称“娣侄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娣侄

zhí

Các từ liên quan

娣妇
娣姒
侄儿
侄儿媳妇
侄儿子
侄兽
侄哥
娣
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỄ】
Hình thái radical:
⿰,女,弟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶ノフ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép