Bản dịch của từ 娩息 trong tiếng Anh

娩息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

娩息 (Động từ)

miǎn xī
01

To multiply; to reproduce; to proliferate (archaic/文言 meaning: to breed or increase)

蕃殖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娩息

miǎn

Các từ liên quan

娩出
娩娠
娩媚
娩怀
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
娩
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
㛯, 㝃, 嬎
Hình thái radical:
⿰,女,免
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép