Bản dịch của từ 娩难 trong tiếng Anh

娩难

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

娩难 (Danh từ)

miǎn nán
01

Childbirth; delivery (old-fashioned term implying childbirth as a hardship)

分娩。旧时分娩为妇女的灾难,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 娩难

miǎn

nán

Các từ liên quan

娩出
娩娠
娩媚
娩怀
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
娩
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
㛯, 㝃, 嬎
Hình thái radical:
⿰,女,免
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノフ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép