Bản dịch của từ 娿 trong tiếng Anh

娿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

N/Aethanh ngang

娿 (Tính từ)

ē
01

Hesitant; undecided; unsure — showing doubt or reluctance to decide or act

(媕娿) (ān'ē) 不能决定的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

娿
Bính âm:
【ē】【ㄜ】【A】
Hình thái radical:
⿱阿女
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép