Bản dịch của từ 嫔侍 trong tiếng Anh
嫔侍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | p | in | thanh sắc |
嫔侍 (Danh từ)
【pín shì】
01
Palace ladies/attendants; concubines or female attendants who serve in the imperial harem
宫嫔侍从。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嫔侍
pín
嫔
shì
侍
Các từ liên quan
嫔从
嫔俪
嫔则
嫔妃
嫔妇
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
- Bính âm:
- 【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【TẦN】
- Các biến thể:
- 嬪, 娦, 𡣑, 𡣕, 𡤁, 𡜷, 𨊕
- Hình thái radical:
- ⿰,女,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲏
㰋
颦
矉
蠙
薲
频
贫
嚬
娦
貧
顰
婋
㜺
娣
奷
妓
㛮
娩
姼
嬵
妞
嬳
妟
㷒
䝲
催
搨
𠌵
䇏
𠍖
蒪
㼹
綘
趑
腾
嫔妃
妃嫔
宫嫔
