Bản dịch của từ 嬉弄 trong tiếng Anh
嬉弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
嬉弄 (Động từ)
【xī nòng】
01
To play with; to toy with; to tease in a playful manner
1.游戏;玩耍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To tease or make fun of playfully; to toy with someone (often jokingly)
2.戏弄;玩弄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬉弄
xī
嬉
nòng
弄
Các từ liên quan
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 喜, 繥
- Hình thái radical:
- ⿰,女,喜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觿
巇
鸂
卥
悉
磎
㴔
屖
晞
牺
赥
釐
嬹
娐
嬈
姃
嬀
妀
㜲
婉
㜧
㛗
嬂
嫾
䯕
䨙
䲸
𠏜
𠏓
奭
膡
骻
翧
暴
蝢
魴
嬉戏
嬉笑
嬉皮
嬉耍
嬉游
嬉皮士
嬉皮笑脸
嬉笑怒骂
文恬武嬉
业荒于嬉
