Bản dịch của từ 嬉敖 trong tiếng Anh

嬉敖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

嬉敖 (Động từ)

xī áo
01

To frolic; to play about; to amuse oneself

见“嬉遨”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬉敖

áo

Các từ liên quan

嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
敖不可长
敖包
嬉
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
喜, 繥
Hình thái radical:
⿰,女,喜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép