Bản dịch của từ 嬌 trong tiếng Anh

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

(Tính từ)

jiāo
01

(Phono-semantic compound. From and the sound . Original meaning: charming and lovely.)

(形聲。从女,喬聲。本義:嫵媚可愛)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sweet and charming

同本義(柔嫩美態)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Delicate

柔弱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Capricious

任性

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Over-bearing

同“驕”。驕橫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

jiāo
01

Beauty

指年輕女子。對美女的稱謂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Child

對兒童的稱謂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jiāo
01

Pamper

愛;寵愛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Act like a pampered child

撒嬌。

Ví dụ
嬌
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
姣, 娇, 驕
Hình thái radical:
⿰,女,喬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép