Bản dịch của từ 嬤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Mother; elderly woman; wet nurse

〔嬤嬤〕①母親的俗稱。《改併四聲篇海•女部》引《俗字背篇》:“嬤,俗呼母親為嬤嬤也。”②老年婦女的通稱。元關漢卿《金綫池》第三折:“妾身張嬤嬤,這是李妗妗,這是閔大嫂。”又專指乳母。《紅樓夢》第十九回:“偏奶母李嬤嬤拄柺進來請安。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

嬤
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Các biến thể:
嬷, 𡣥
Hình thái radical:
⿰,女,麽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép