Bản dịch của từ 嬥换 trong tiếng Anh

嬥换

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇN/AN/AN/A

嬥换 (Động từ)

tiǎo huàn
01

To swap; to exchange (mutually replace things with each other)

掉换。彼此互换。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嬥换

tiǎo

huàn

Các từ liên quan

嬥嬥
嬥歌
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
嬥
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿰,女,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép