ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嬬
Bảng phân tích âm vị 嬬
Rú
Mistress; concubine (a woman in a secondary or extramarital relationship)
情妇, 妾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Weak; frail
虚弱的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép