ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嬬嬬然
Bảng phân tích âm vị 嬬
Rú
Frail; weak-looking; delicate and immature in appearance
幼弱貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
rú
嬬
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép