Bản dịch của từ 嬰 trong tiếng Anh
嬰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
嬰 (Danh từ)
【yīng】
01
See '婴' (commonly refers to baby or infant).
见“婴”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ẢNH】
- Các biến thể:
- 婴, 孆, 孾, 纓
- Hình thái radical:
- ⿱,賏,女
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珱
霙
渶
鹰
蠳
瓔
緓
焽
礯
嫈
旲
愥
婢
姆
婍
㜢
媩
奺
姙
娠
嬲
婄
媿
婚
㿹
穝
䈺
䙠
䫍
憵
蟋
𠁜
癍
謍
鞡
𠐛
