Bản dịch của từ 孌 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

luán
01

Lovely, beautiful; docile, obedient

同“奱”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Character used in female given names

女子人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

孌
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUÁN】
Các biến thể:
奱, 㜻, 娈, 𡢛, 𡤣, 𡤨
Hình thái radical:
⿱,䜌,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép