Bản dịch của từ 子 trong tiếng Anh

Hậu tốDanh từChữ sốTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

(Hậu tố)

zi
01

A suffix attached after some measure words to indicate a short period or a group (colloquial)

附着在某些量词后面

Ví dụ
02

A nominal suffix meaning “-er”, “-person”, “-thing” or a diminutive/nominalizer attached to nouns, verbs, or adjectives (e.g., “pàngzi” = fat person)

附着在某些名词性成分或某些形容词性、动词性成分后面,组成名词

Ví dụ
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép