Bản dịch của từ 子公司 trong tiếng Anh

子公司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子公司 (Danh từ)

zǐ gōng sī
01

A company controlled by another company that owns more than half of its voting shares; a subsidiary company.

被另一拥有其过半数选举股票的公司全部控制的公司

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A subsidiary company; a company controlled or owned by a parent company

附属公司 (如工业公司的附属公司)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子公司

zi

gōng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
司业
司中
司书
司事
司人
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép