Bản dịch của từ 子句 trong tiếng Anh

子句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子句 (Danh từ)

zǐ jù
01

A subordinate clause; a clause within a complex sentence that has its own subject and predicate, functioning like a noun, adjective, or adverb.

'从句'的旧称 (台、港仍沿用至今) 在某些语言 (如英语) 它是复合句的一个成分,自有其主语和谓语,尤指其功用同名词、形容词或副词者

Ví dụ
02

A part of a programming language statement that defines the structure or initial values of data elements, especially in COBOL.

(COBOL: COmmon Business Oriented Language) 语言中一个语句的一部分,用以说明一基本项的结构,分别对独立的或成组的工作区暂存区给予初始值,或者重新定义由其他子句 原来定义过的数据

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子句

子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép