Bản dịch của từ 孑弦 trong tiếng Anh

孑弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

孑弦 (Danh từ)

jié xián
01

A single string (typically referring to a single-stringed musical instrument).

单弦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孑弦

jié

xián

Các từ liên quan

孑义
孑余
孑孑
孑孓
孑居
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
孑
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
𠆨, 𠆬, 𡤼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép