Bản dịch của từ 孑立 trong tiếng Anh

孑立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

孑立 (Động từ)

jié lì
01

To be solitary; to stand alone, isolated

独自一人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To stand alone or in isolation, separated from others

孤立地站立

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孑立

jié

Các từ liên quan

孑义
孑余
孑孑
孑孓
孑居
立业
立业安邦
立主
立义
孑
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
𠆨, 𠆬, 𡤼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép