Bản dịch của từ 孓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

(Danh từ)

jué
01

Mosquito larva (wriggler), the aquatic, elongated juvenile stage of a mosquito

蚊子的幼虫,是蚊子的卵在水中孵化出来的,体细长,游泳时身体一屈一伸通称跟头虫见〖孑孓〗 (jiéjué)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

孓
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
孒, 𠀔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép