Bản dịch của từ 孔殷 trong tiếng Anh
孔殷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔殷 (Tính từ)
【kǒng yīn】
01
Numerous; abundant; plentiful; indicating a large quantity or great abundance.
1.众多;繁多。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Very urgent; pressing; requiring immediate attention or action.
2.很紧急;很急迫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔殷
kǒng
孔
yīn
殷
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
