Bản dịch của từ 孕童 trong tiếng Anh

孕童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋyunthanh huyền

孕童 (Danh từ)

yùn tóng
01

A child who is pregnant, an abnormal and ethically questionable condition as children are not normally pregnant.

怀孕的儿童,这是一个不符合正常生理和伦理的表述,在正常情况下,儿童不应处于怀孕的状态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孕童

yùn

tóng

孕
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【DỰNG】
Các biến thể:
㚺, 㞌, 𡢘, 𡱟, 𣎜, 𥀨, 𥀩, 𨈼, 𡥗
Hình thái radical:
⿱,乃,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép