Bản dịch của từ 字据 trong tiếng Anh
字据
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | z | i | thanh huyền |
字据 (Danh từ)
【zì jù】
01
A written proof or document, such as a contract, receipt, or IOU, serving as official evidence.
书面的凭证,如合同、收据、借条
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 字据
zì
字
jù
据
Các từ liên quan
字义
字书
字乳
字人
字体
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 𡥜, 𥤪
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フフ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䐉
自
㰷
㱴
恣
渍
眦
秄
倳
䅆
洓
胔
㜾
孝
孿
㝇
存
孴
㝀
㝁
孻
学
孱
孟
帆
𠚺
妃
传
厊
㣕
𠀨
扦
𠆸
㐫
仼
𠇖
汉字
数字
字典
字幕
签字
文字
字母
写字
打字
赤字
