Bản dịch của từ 存 trong tiếng Anh
存

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄘㄨㄣˊ | c | un | thanh sắc |
存 (Động từ)
To store; to save; to keep (in reserve)
储存;保存;保全
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To keep; to retain; to save for later
保持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To remain; to be left over (a remainder or balance)
结存;余留
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To keep in one's heart; to cherish or harbor (a feeling, memory, wish)
思念;怀念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To exist; to remain; to keep (in place); to store/retain
存在;生存;存留
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To save; to deposit (money); to keep in storage
储蓄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To deposit; to store; to leave (something) in safekeeping
寄存
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To store; to keep; to deposit (accumulate and keep for future use)
蓄积;聚集
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
- Các biến thể:
- 侟, 𠩯, 𡥂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
