Bản dịch của từ 存问 trong tiếng Anh
存问
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄘㄨㄣˊ | c | un | thanh sắc |
存问 (Động từ)
【cún wèn】
01
To inquire after; to send one's regards; a message of concern or condolence
问候、慰问。。汉书.卷四.文帝纪:「今岁首,不时使人存问长老,又无布帛酒肉之赐,将何以佐天下子孙孝养其亲?」
Ví dụ
02
Archaic/formal: to send regards; to inquire after someone's welfare (used in classical/epistolary contexts)
亦作「存候 」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 存问
cún
存
wèn
问
- Bính âm:
- 【cún】【ㄘㄨㄣˊ】【TỒN】
- Các biến thể:
- 侟, 𠩯, 𡥂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澊
侟
拵
壿
孡
㝆
孾
孲
孰
㝈
子
孠
孽
孹
孓
孜
伓
达
宇
舛
有
祁
西
团
𠓣
氽
𠚆
吏
保存
存在
存款
储存
存钱
库存
生存
存放
存储
存折
