Bản dịch của từ 孙 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sūn

ㄙㄨㄣsunthanh ngang

(Danh từ)

sūn
01

Male cousin (same generation; e.g., cousin (son of a sibling or collateral relative))

跟孙子同辈的亲属

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Sun (Tôn); family name Sun

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To regrow; to sprout again (of plants)

植物再生或孳生的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Grandchild; descendant (grandson/granddaughter)

孙子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Great-grandchild (descendants after grandson/granddaughter)

孙子以后的各代

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孙
Bính âm:
【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
孫, 𡤾
Hình thái radical:
⿰,子,小
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép