Bản dịch của từ 孙刘 trong tiếng Anh
孙刘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | s | un | thanh ngang |
孙刘 (Danh từ)
【sūn liú】
01
A historical pair: the noted Jin-period literati Sun Chuo (孙绰) and Liu Dan (刘惔), mentioned together in historical records (the Book of Jin).
晋孙绰和刘惔的并称。二人皆为当时名士。事见《晋书》本传。
Ví dụ
02
A paired reference to the two Three Kingdoms rulers Sun Quan (Wu) and Liu Bei (Shu).
三国吴主孙权和蜀主刘备的并称。
Ví dụ
03
A paired reference to two persons surnamed Sun and Liu (in context: the Wei figures Sun Zi and Liu Fang), i.e., mentioning the Suns and Lius together.
三国魏孙资和刘放的并称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孙刘
sūn
孙
liú
刘
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 孫, 𡤾
- Hình thái radical:
- ⿰,子,小
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓀
槂
孫
薞
蕵
飧
喰
飱
狲
猻
荪
搎
汛
孫
逊
鑂
訙
䀏
訊
迿
㢲
爋
愻
訓
孻
孰
孤
孩
孲
孕
㝀
孶
孔
孺
孫
孓
刐
页
癿
屻
兲
吊
𠂪
丠
㚤
百
㶢
动
孙子
孙女
子孙
孙武
外孙
孙膑
孙权
儿孙
祖孙
孙悦
