Bản dịch của từ 孚 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Động từ)

01

To inspire trust; to win people’s confidence or conviction

使人信服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

孚
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHU】
Các biến thể:
俘, 附, 𤓽, 孵, 琈, 稃
Hình thái radical:
⿱,爫,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép