Bản dịch của từ 孝 trong tiếng Anh
孝
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
孝 (Tính từ)
【xiào】
01
Filial (dutiful to one's parents); filial piety
孝顺
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
孝 (Danh từ)
【xiào】
01
Mourning for a deceased parent or elder; to observe traditional filial mourning rites
旧时尊长死后在一定时期内遵守的礼俗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The Chinese surname 'Xiào' (family name Hiếu)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Mourning clothes; funeral attire (garments worn during a period of mourning)
丧服
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
- Các biến thể:
- 𡥈, 𡥍, 𡥒
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敩
㹲
䕧
䒁
俏
殽
薂
啸
效
傚
哮
斅
孞
孨
孧
孓
㝈
㝅
㝀
㝂
孶
㝇
孭
孔
䒚
妙
呃
䢀
肙
坂
𠄪
芭
犽
迚
㧑
证
孝顺
孝敬
孝心
孝悌
不孝
尽孝
孝道
忠孝
孝子
吊孝
