Bản dịch của từ 孝敬 trong tiếng Anh
孝敬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
孝敬 (Động từ)
【xiào jìng】
01
To dutifully care for and honor one's parents; to show filial piety and respect
尽心奉养父母, 顺从父母的意志
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To offer money or gifts to elders or respected persons as an expression of filial piety or respect.
把钱物送给老人或尊长, 表示孝心或敬意
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝敬
xiào
孝
jìng
敬
Các từ liên quan
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
敬上爱下
敬业
敬业乐群
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
- Các biến thể:
- 𡥈, 𡥍, 𡥒
- Hình thái radical:
- ⿱,耂,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敩
㹲
䕧
䒁
俏
殽
薂
啸
效
傚
哮
斅
孞
孨
孧
孓
㝈
㝅
㝀
㝂
孶
㝇
孭
孔
䒚
妙
呃
䢀
肙
坂
𠄪
芭
犽
迚
㧑
证
孝顺
孝敬
孝心
孝悌
不孝
尽孝
孝道
忠孝
孝子
吊孝
