Bản dịch của từ 孟冬 trong tiếng Anh

孟冬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟冬 (Danh từ)

mèng dōng
01

The first month of winter in the lunar calendar, corresponding to the tenth lunar month, marking the start of cold weather.

冬季第一个月即阴历十月

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟冬

mèng

dōng

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép